коварный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коварный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kovárnyj |
| khoa học | kovarnyj |
| Anh | kovarny |
| Đức | kowarny |
| Việt | covarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
коварный
- Nham hiểm, giảo quyệt, quỷ quyệt, thâm hiểm, thâm độc, khoảnh độc, gian trá.
- коварный враг — kẻ thù giảo quyệt (thâm độc, nanh nọc)
- коварная улыбка — nụ cười thâm hiểm (độc địa)
- коварные приёмы — thủ đoạn nham hiểm (giảo hoạt), mánh khóe quỷ quyệt (tinh ma)
- коварные замыслы — âm mưu nham hiểm (thâm độc), quỷ kế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коварный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)