койка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của койка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kójka |
| khoa học | kojka |
| Anh | koyka |
| Đức | koika |
| Việt | coica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
койка gc
- (кровать) [cái] giường
- (больничная) giường bệnh.
- палата на пять коек — buồng có năm giường
- (подвесная) [cái] võng, giường treo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “койка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)