Bước tới nội dung

колония

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

колония gc

  1. (страна) [xứ, nước] thuộc địa.
  2. (поселение) vùng (khu) di dân.
  3. (землячество) hội đồng bang, hội kiều dân.
  4. (исправительная и т. п. ) trại.
    детская трудовая воспитательная колония — trại thiếu niên lao động cải tạo
    биол. — tập đoàn, quần đoàn, đàn, bầy
    бактериальная колония — tập đoàn vi khuẩn, khuẩn lạc

Tham khảo

[sửa]