колотить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

колотить Thể chưa hoàn thành

  1. (по Д, в В) (ударять) , đập.
    колотить в дверь — đập cửa, gõ cửa, dộng cửa
  2. (В) (thông tục) (бить) đấm, đánh, thụi, ục, giọt, choảng, nện.
  3. (В) (thông tục) (разбивать) đập vỡ, đánh vỡ.

Tham khảo[sửa]