команда

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

команда gc

  1. (приказание) lệnh, khẩu lệnh, mệnh lệnh.
    по команде — theo lệnh
    дать команду — ra lệnh, hạ lệnh
  2. (начальствование) [sự, quyền] chỉ huy.
    под командой кого-л. — dưới quyền chỉ huy của ai
    принять команду над кем-л. — nhận chỉ huy của ai
  3. (воинская часть) đội [quân], đoàn, phân đội.
  4. (специальная группа) đội, đoàn.
    спасательная команда — đội cứu nạn
  5. (экипаж судна) đội thủy thủ.
  6. (спортивный коллектив) đội.
    волейбольная команда — đội bóng chuyền
    как по команде — cùng một lúc, đồng loạt
    подать рапорт по команде воен. — báo cáo [với] thủ trưởng

Tham khảo[sửa]