командование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của командование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | komándovanije |
| khoa học | komandovanie |
| Anh | komandovaniye |
| Đức | komandowanije |
| Việt | comanđovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
командование gt
- (действие) [sự] chỉ huy.
- принять командование — nhận quyền (trách nhiệm) chỉ huy
- сдать командование — giao quyền chỉ huy
- под командованим кого-л. — dưới quyền chỉ huy của ai
- (собир.) Ban chỉ huy, bộ chỉ huy, bộ tư lệnh.
- главное командование — bộ [tổng] tư lệnh
- верховное командование — bộ tổng tư lệnh [tối cao]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “командование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)