комбинезон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của комбинезон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kombinezón |
| khoa học | kombinezon |
| Anh | kombinezon |
| Đức | kombineson |
| Việt | combinedon |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
комбинезон gđ
- (Bộ) Com-bi-ne-dôn, áo liền quần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “комбинезон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)