Bước tới nội dung

комитет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của комитет
Chữ Latinh
LHQ komitét
khoa học komitet
Anh komitet
Đức komitet
Việt comitet
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

комитет gđ

  1. Ban, ủy ban, ban chấp hành, ủy hội.
    партийный комитет — đảng ủy, ban chấp hành đảng bộ
    центральный комитет — а) — (партии, комсомола и т. п.) — ban chấp hành trung ương; б) — (национального фронта и т. п.) — ủy ban trung ương, tổng bộ

Tham khảo