компонент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của компонент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | komponént |
| khoa học | komponent |
| Anh | komponent |
| Đức | komponent |
| Việt | component |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
компонент gđ
- Cấu tử, thành phần, hợp phần, thành tố.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “компонент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)