компонент

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

компонент

  1. Cấu tử, thành phần, hợp phần, thành tố.

Tham khảo[sửa]