кондоминиум
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кондоминиум
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kondomínium |
| khoa học | kondominium |
| Anh | kondominium |
| Đức | kondominium |
| Việt | conđominium |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кондоминиум gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кондоминиум”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)