Bước tới nội dung

кондоминиум

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

кондоминиум

  1. (Chế độ) Cộng quản, quản lý chung.

Tham khảo