конный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kónnyj |
| khoa học | konnyj |
| Anh | konny |
| Đức | konny |
| Việt | conny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
конный
- (Thuộc về) Ngựa.
- конный завод — trại [nuôi] ngựa giống
- (приводимый в движение лошадьми) [do] ngựa kéo.
- конная тяга — sức kéo bằng ngựa
- конная артиллерия — pháo binh ngựa kéo, kỵ pháo binh
- (состоящий из всадников) đi ngựa, cưỡi ngựa, kỵ binh.
- конная милиция — [đội] cảnh sát kỵ binh, cảnh binh đi ngựa
- конный спорт — [môn] thể thao cưỡi ngựa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)