конференция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конференция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konferéncija |
| khoa học | konferencija |
| Anh | konferentsiya |
| Đức | konferenzija |
| Việt | conpherentxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
конференция gc
- (Cuộc) Hội nghị, hội họp, hội thương, thương nghị.
- мирная конференция — hội nghị hòa bình
- конференция круглого стола — hội nghị bàn tròn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конференция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)