Bước tới nội dung

конфликт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của конфликт
Chữ Latinh
LHQ konflíkt
khoa học konflikt
Anh konflikt
Đức konflikt
Việt conphlict
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

конфликт gđ

  1. (Sự, cuộc) Xung đột, tranh chấp, va chạm, đụng độ.

Tham khảo