Bước tới nội dung

концессия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

концессия gc

  1. (договор) hợp đồng nhượng quyền, hợp đồng tô nhượng.
  2. (предприятие) xí nghiệp nhượng quyền, xí nghiệp tô nhượng, nhượng địa.

Tham khảo