концессия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của концессия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koncéssija |
| khoa học | koncessija |
| Anh | kontsessiya |
| Đức | konzessija |
| Việt | contxexxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
концессия gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “концессия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)