Bước tới nội dung

копировальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của копировальный
Chữ Latinh
LHQ kopirovál'nyj
khoa học kopiroval'nyj
Anh kopirovalny
Đức kopirowalny
Việt copirovalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

копировальный

  1. (Để) Chép, sao, sao lục, sao chép.
    копировальный аппарат — máy sao lục; máy sao chép
    копировальная бумага — giấy than, giấy các bon
    копировальные чернила — mực in thạch bản

Tham khảo