Bước tới nội dung

кордон

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

кордон

  1. (отряд пограничной охраны) đội biên phòng, đôi biên cảnh
  2. (заградительный отряд) đội phòng vệ, đội cảnh vệ.
  3. (местопребывание охраны) đồn biên phòng, đồn cảnh vệ, đồn, bốt.

Tham khảo