biên phòng
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓiən˧˧ fa̤wŋ˨˩ | ɓiəŋ˧˥ fawŋ˧˧ | ɓiəŋ˧˧ fawŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓiən˧˥ fawŋ˧˧ | ɓiən˧˥˧ fawŋ˧˧ | ||
Động từ
biên phòng
- Canh phòng nơi biên giới.
- Đồn biên phòng.
- Bộ đội biên phòng.
Tham khảo
“Biên phòng”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam