корка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của корка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kórka |
| khoa học | korka |
| Anh | korka |
| Đức | korka |
| Việt | corca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
корка gc
- Vỏ, váng, màng cứng, lớp vỏ.
- хлеба — vỏ bánh mì
- корка сыра — vỏ phó mát, màng bọc viên phó mát
- (плода) vỏ, bì.
- апельсинная корка — vỏ cam
- арбузная корка — vỏ dưa hấu
- от корка до корка — từ đầu đến cuối, toàn bộ
- ругать, бранить на все корки — chửi như tát nước vào mặt, chửi mắng té tát, xỉ vả thậm tệ, vạc mặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “корка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)