королева

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

королева gc

  1. (царствующая) nữ hoàng, nữ đế, nữ vương.
  2. (жена короля) hoàng hậu, vương hậu.
    королева красоты — hoa hậu, hoa khôi, quốc sắc

Tham khảo[sửa]