косоворотка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của косоворотка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kosovorótka |
| khoa học | kosovorotka |
| Anh | kosovorotka |
| Đức | kosoworotka |
| Việt | coxovorotca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
косоворотка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “косоворотка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)