косолапый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của косолапый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kosolápyj |
| khoa học | kosolapyj |
| Anh | kosolapy |
| Đức | kosolapy |
| Việt | coxolapy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
косолапый
- (Có) Chân chữ bát, chân vòng kiềng.
- косолапый медведь — con gấu chân chữ bát (chân vòng kiềng)
- перен. (thông tục) — (неуклюжий) vụng về, lóng cóng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “косолапый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)