костяшка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của костяшка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kostjáška |
| khoa học | kostjaška |
| Anh | kostyashka |
| Đức | kostjaschka |
| Việt | coxtiasca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
костяшка gc (thông tục)
- (на пальцах) khớp xương ngón tay.
- (шарих на счётах) con chạy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “костяшка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)