Bước tới nội dung

краеведческий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của краеведческий
Chữ Latinh
LHQ krajevédčeskij
khoa học kraevedčeskij
Anh krayevedcheski
Đức krajewedtscheski
Việt craieveđtrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

краеведческий

  1. Thuộc địa phương học, đại phương chí.
    краеведческий музей — [nhà] bảo tàng địa phương chí

Tham khảo