краеведческий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của краеведческий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krajevédčeskij |
| khoa học | kraevedčeskij |
| Anh | krayevedcheski |
| Đức | krajewedtscheski |
| Việt | craieveđtrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]краеведческий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “краеведческий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)