красноречивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của красноречивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krasnorečívyj |
| khoa học | krasnorečivyj |
| Anh | krasnorechivy |
| Đức | krasnoretschiwy |
| Việt | craxnoretrivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
красноречивый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “красноречивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)