кубический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кубический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kubíčeskij |
| khoa học | kubičeskij |
| Anh | kubicheski |
| Đức | kubitscheski |
| Việt | cubitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кубический
- (Có) Hình khối, lập phương, lập thể.
- (мат.) Bậc ba, lập phương.
- кубический корень — căn bậc ba, căn lập phương
- кубические меры — [những] đơn vị đo thể tích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кубический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)