Bước tới nội dung

кукуруза

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

кукуруза gc

  1. (растение) [cây] ngô, bắp (Zea mays).
  2. (собир.) (зёрна) ngô, bắp.

Tham khảo