культурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của культурный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kul'túrnyj |
| khoa học | kul'turnyj |
| Anh | kulturny |
| Đức | kulturny |
| Việt | culturny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
культурный
- (Thuộc về) Văn hóa, văn minh.
- культурный уровень — trình độ văn hóa
- культурные запросы — [những] nhu cầu văn hóa
- культурные связи — [những] quan hệ văn hóa
- (образованный, воспитанный) có văn hóa, co học thức, có giáo dục, văn minh.
- культурный человек — người có văn hóa (có giáo dục, có học thức)
- культурное поведение — cách xử thế văn minh
- с.-х. — [được, để] trồng, trồng trọt
- культурные растения — những cây trồng
- культурный слой — археол. — tầng văn hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “культурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)