кустарник

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

кустарник

  1. Bụi, bụi cây, cây bụi, cây nhỏ.
  2. (собир.) Bụi cây, khóm cây, lùm cây bụi.

Tham khảo[sửa]