куча
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của куча
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kúča |
| khoa học | kuča |
| Anh | kucha |
| Đức | kutscha |
| Việt | cutra |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
куча gc
- Đống.
- (thông tục) (множество) vô khối, vô thiên lủng, nhiều vô kể.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “куча”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)