куча

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

куча gc

  1. Đống.
  2. (thông tục) (множество) vô khối, vô thiên lủng, nhiều vô kể.

Tham khảo[sửa]