лежалый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лежалый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ležályj |
| khoa học | ležalyj |
| Anh | lezhaly |
| Đức | leschaly |
| Việt | legialy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]лежалый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “лежалый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)