летучий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của летучий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | letúčij |
| khoa học | letučij |
| Anh | letuchi |
| Đức | letutschi |
| Việt | letutri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
летучий
- Bay, bay được; перен. lưu động.
- летучий отряд — đội lưu động
- (хим.) Dễ bay hơi, mau bay.
- (кратковременный) chớp nhoáng, rất nhanh, vùn vụt, thoáng qua.
- летучий митинг — [cuộc] mít tinh chớp nhoáng
- летучая мышь — а) зоол. — [con] dơi (Microchiroptera); б) — (фонарь) [cái, cây] đèn bão
- летучая рыба — зоол. — [con] cá chuồn (Exocoetidae)
- летучий ревматизм — bệnh [tê] thấp chóng khỏi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “летучий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)