Bước tới nội dung

лечебный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

лечебный

  1. (врачебный) [thuộc về] điều trị, chữa bệnh
  2. (целебный) [để] chữa bệnh, làm thuốc.
    лечебное заведение — cơ sở điều trị (chữa bệnh)
    лечебные травы — cây thuốc, dược thảo
    лечебная физкультура — thể dục chữa bệnh, liệu pháp thể dục

Tham khảo

[sửa]