Bước tới nội dung

лопать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

лопать Thể chưa hoàn thành (прост)

  1. Hốc, tọng, ngốn, xực.

Tham khảo