Bước tới nội dung

лыжи

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

{{|root=лыж}} лыжи số nhiều (,(ед. лыжа ж.))

  1. (Đôi) Xki, thanh gỗ trượt tuyết, ván trượt; (у самолёта) chân (tấm) trượt.
    ходить на лыжиах — trượt tuyết
    водные лыжи спорт. — [môn] trượt ván, lướt ván

Tham khảo

[sửa]