любезность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của любезность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ljubéznost' |
| khoa học | ljubeznost' |
| Anh | lyubeznost |
| Đức | ljubesnost |
| Việt | liubednoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
любезность gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sự, tính) Nhã nhặn, lịch thiệp, dễ mến.
- мн.: — любезности — (комплименты) lời tán tụng (tán dương, tán tỉnh)
- (одолжение) [sự] làm ơn, giúp đỡ.
- окажите любезност..., не откажите в любезности... — xin anh..., anh làm ơn..., nhờ chị..., xin chị làm ơn...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “любезность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)