Bước tới nội dung

магазинный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của магазинный
Chữ Latinh
LHQ magazínnyj
khoa học magazinnyj
Anh magazinny
Đức magasinny
Việt magadinny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

магазинный

  1. (Thuộc về) Cửa hàng, cửa hiệu.
  2. (об оружии) [thuộc về] băng đạn, hộp đạn, ổ đạn.
    магазинная коробка — băng đạn, hộp đạn, ổ đạn

Tham khảo