Bước tới nội dung

мажордом

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мажордом
Chữ Latinh
LHQ mažordóm
khoa học mažordom
Anh mazhordom
Đức maschordom
Việt magiorđom
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

мажордом

  1. (Người) Quản gia, chủ thiện.

Tham khảo