мазаный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мазаный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mázanyj |
| khoa học | mazanyj |
| Anh | mazany |
| Đức | masany |
| Việt | madany |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мазаный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мазаный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)