Bước tới nội dung

малопроизводительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của малопроизводительный
Chữ Latinh
LHQ maloproizvodítel'nyj
khoa học maloproizvoditel'nyj
Anh maloproizvoditelny
Đức maloproiswoditelny
Việt maloproidvođitelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

малопроизводительный

  1. (Có) Năng suất thấp, hiệu quả thấp; kém hiệu suất.
    малопроизводительный ручной труд — lao động thủ công có hiệu suất (năng suất) thấp

Tham khảo