маниакальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của маниакальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | maniakál'nyj |
| khoa học | maniakal'nyj |
| Anh | maniakalny |
| Đức | maniakalny |
| Việt | maniacalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
маниакальный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “маниакальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)