mani
Giao diện
Tiếng Mangas
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
mani
Tham khảo
- Blench, Roger. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mani | manien |
| Số nhiều | manier | maniene |
mani gđ
- (Y) Chứng cuồng si.
- Sự ham mê, đam mê, ưa thích quá đáng.
- Renslighet er blitt den rene mani hos ham.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mani”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)