марионеточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của марионеточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | marionétočnyj |
| khoa học | marionetočnyj |
| Anh | marionetochny |
| Đức | marionetotschny |
| Việt | marionetotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
марионеточный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “марионеточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)