маскировка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

маскировка gc

  1. (действие) [sự] trá hình, cải tràng, giả trang, hóa trang, ngụy trang.
  2. (то, чем маскируют) đồ hóa trang, đồ trá hình, đồ ngụy trang.

Tham khảo[sửa]