Bước tới nội dung

матка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

матка gc

  1. (самка) con cái, con nái
  2. (пчелиная) [con] ong chúa.
  3. (анат.) Tử cung, dạ con.

Tham khảo