медалист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của медалист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | medalíst |
| khoa học | medalist |
| Anh | medalist |
| Đức | medalist |
| Việt | međalixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
медалист gđ
- Người được thưởng huy chương.
- (животное) con vật được thưởng huy chương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “медалист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)