Bước tới nội dung

мелиоративный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

мелиоративный

  1. (Thuộc về) Cải tạo đất, cải tạo chất đất, cải lương đất.

Tham khảo