местность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của местность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | méstnost' |
| khoa học | mestnost' |
| Anh | mestnost |
| Đức | mestnost |
| Việt | mextnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]местность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “местность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)