местный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của местный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | méstnyj |
| khoa học | mestnyj |
| Anh | mestny |
| Đức | mestny |
| Việt | mextny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
местный
- (Thuộc về) Địa phương, bản địa, bản xứ.
- местный житель — [người] dân địa phương, dân bản địa, dân bản xứ
- местный уроженец — [người] dân chính cư, dân chính quán
- местный говор — tiếng địa phương, thổ ngữ, thổ âm
- местное сырьё — nguyên liệu địa phương
- местная продукция — thổ sản, sản phẩm địa phương
- местные органы власти — các cơ quan chính quyền địa phương
- (не общий) cục bộ.
- местный наркоз. — sự gây tê [cục bộ]
- местное время — giờ địa phương
- местный колорит — màu sắc địa phương
- местная промышленность — công nghiệp địa phương
- местный комитет — см. — местком
- местный падеж — грам. — cách vị trí, giới cách, trường sở cách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “местный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)