меткий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của меткий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | métkij |
| khoa học | metkij |
| Anh | metki |
| Đức | metki |
| Việt | metki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
меткий
- Đích, đích xác, chuẩn xác, chính xác, trúng đích.
- меткий стрелок — người thiện xạ, tay súng chuẩn xác
- меткая стрельба — phát súng trúng đích (đích xác, chuẩn xác, chính xác)
- меткий глаз — con mắt chính xác
- (перен.) (выразительный) chính xác, xác đáng, sắc sảo, sắc bén, sâu sắc, đúng đắn.
- меткое замечание — nhận xét xác đáng (chính xác, đúng đắn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “меткий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)