Bước tới nội dung

меткий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tính từ[sửa]

меткий

  1. Đích, đích xác, chuẩn xác, chính xác, trúng đích.
    меткий стрелок — người thiện xạ, tay súng chuẩn xác
    меткая стрельба — phát súng trúng đích (đích xác, chuẩn xác, chính xác)
    меткий глаз — con mắt chính xác
  2. (перен.) (выразительный) chính xác, xác đáng, sắc sảo, sắc bén, sâu sắc, đúng đắn.
    меткое замечание — nhận xét xác đáng (chính xác, đúng đắn)

Tham khảo[sửa]