метод
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của метод
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | métod |
| khoa học | metod |
| Anh | metod |
| Đức | metod |
| Việt | metođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
метод gđ
- Phương pháp, cách thức, cách lối, phép, pháp.
- диалектический метод — филос. — phép biện chứng, phương pháp biện chứng, biện chứng pháp
- сравнительный метод — phương pháp so sánh (đối chiếu)
- экспериментальнй метод — phương pháp thực nghiệm (thí nghiệm), kinh nghiệm pháp
- аналитический метод — phương pháp phân tích, phân tích pháp
- метод обучения — phương pháp (cách thức) dạy học, cách dạy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “метод”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)