метод

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

метод

  1. Phương pháp, cách thức, cách lối, phép, pháp.
    диалектический метод филос. — phép biện chứng, phương pháp biện chứng, biện chứng pháp
    сравнительный метод — phương pháp so sánh (đối chiếu)
    экспериментальнй метод — phương pháp thực nghiệm (thí nghiệm), kinh nghiệm pháp
    аналитический метод — phương pháp phân tích, phân tích pháp
    метод обучения — phương pháp (cách thức) dạy học, cách dạy

Tham khảo[sửa]